Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wirework

/'wai w :k/
Biến thể từ wireworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wirework

/'wai w :k/

danh từ

  • kỹ thuật kéo sợi (kim loại)
  • lưới sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. mesh netting made of wires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...