Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wirework

/'wai w :k/

danh từ

  • kỹ thuật kéo sợi (kim loại)
  • lưới sắt
Biến thể từ wireworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. mesh netting made of wires

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...