wirework
/'wai w :k/
Biến thể từ
wireworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wirework
/'wai w :k/
danh từ
- kỹ thuật kéo sợi (kim loại)
- lưới sắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. mesh netting made of wires