Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wise guy

//

* danh từ
  • kẻ hợm đời (kẻ nói hoặc cư xử làm như anh ta biết nhiều hơn người khác)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...