Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wise woman

/'waiz'wum n/

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)

  • mụ phù thuỷ
  • mụ thầy tướng
  • bà đỡ, bà mụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...