Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39983

wiseacre

/'waiz,eik/

danh từ

  • người ngu mà hợm mình, người ngu mà hay lên mặt dạy đời
Biến thể từ wiseacres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an upstart who makes conceited, sardonic, insolent comments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...