Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25422

wisecrack

/'waizkr k/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời châm biếm tế nhị; nói dí dỏm
Định nghĩa tiếng Anh

n. witty remark\nv. make a comment, usually ironic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...