wisecrack
/'waizkr k/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời châm biếm tế nhị; nói dí dỏm
Biến thể từ
wisecracks số nhiều
wisecracked quá khứ
wisecracking hiện tại phân từ
wisecracks ngôi 3 số ít
wisecracked quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. witty remark\nv. make a comment, usually ironic