Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wisewoman

//

* danh từ
  • mụ phù thủy; bà cốt
  • bà lang; bà đỡ; bà mụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...