wish-wash
/'wi w/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wish-wash
/'wi w/
danh từ
- đồ uống nhạt (rượu, trà, cà phê lo ng)
- câu chuyện nhạt phèo
Định nghĩa tiếng Anh
n. any thin watery drink
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. any thin watery drink
Đang tải...