Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14083

wishful

/'wi ful/

tính từ

  • thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn
    • wishful look: con mắt thèm muốn

thành ngữ

  1. that's a piece of wishful thinking
    • (thông tục) đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
Định nghĩa tiếng Anh

a having or expressing desire for something\ns desiring or striving for recognition or advancement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...