wishlist
Nghĩa thường dùng
“She made a wishlist for her birthday gifts.”Cô ấy đã làm một danh sách mong muốn cho quà sinh nhật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- danh sách yêu thích / danh sách muốn mua
ví dụ
I added the bag to my wishlist and will buy it next month. — Tôi đã thêm cái túi vào danh sách yêu thích và sẽ mua vào tháng sau.