wishlist /ˈwɪʃ.lɪst/
danh từ
- danh sách yêu thích / danh sách muốn mua
ví dụ
I added the bag to my wishlist and will buy it next month. — Tôi đã thêm cái túi vào danh sách yêu thích và sẽ mua vào tháng sau.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
I added the bag to my wishlist and will buy it next month. — Tôi đã thêm cái túi vào danh sách yêu thích và sẽ mua vào tháng sau.
Đang tải...