Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wishy-washy

/'wi i,w i/

tính từ

  • nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
  • nhạt phèo (câu chuyện)
Định nghĩa tiếng Anh

s weak in willpower, courage or vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...