Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wishy-washy

/'wi i,w i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wishy-washy

/'wi i,w i/

tính từ

  • nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
  • nhạt phèo (câu chuyện)
Định nghĩa tiếng Anh

s weak in willpower, courage or vitality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...