wishy-washy
/'wi i,w i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wishy-washy
/'wi i,w i/
tính từ
- nhạt, lo ng (rượu, cà phê...)
- nhạt phèo (câu chuyện)
Định nghĩa tiếng Anh
s weak in willpower, courage or vitality