Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witch-hazel

//

* danh từ
  • cây phỉ (loại cây ở châu A hoặc ở Bắc Mỹ có hoa vàng)
  • chất nước chiếc từ vỏ cây phỉ (dùng để chữa các chỗ bầm tím hoặc chỗ sưng tấy trên da)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...