Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witch-hunt

//

* danh từ
  • sự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy
  • cuộc điều tra để khủng bố những người không theo chính phái, cuộc điều tra để khủng bố những người có quan điểm không phổ biến
Biến thể từ witch-hunts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. searching out and harassing dissenters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...