Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witch-hunt

Biến thể từ witch-hunts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witch-hunt

//

* danh từ
  • sự lùng tìm và diệt những người nghi là phù thủy
  • cuộc điều tra để khủng bố những người không theo chính phái, cuộc điều tra để khủng bố những người có quan điểm không phổ biến
Định nghĩa tiếng Anh

n. searching out and harassing dissenters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...