Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41145

witchery

/'wit ri/

danh từ

  • ma thuật, phép phù thuỷ
  • sự mê hoặc, sự quyến rũ; sức quyến rũ
Định nghĩa tiếng Anh

n the art of sorcery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...