with friends
Nghĩa thường dùng
cùng với bạn bè
cụm từ
“I love going to the movies with friends.”Tôi thích đi xem phim cùng với bạn bè.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I love going to the movies with friends.”Tôi thích đi xem phim cùng với bạn bè.
Đang tải...