withal
/wi' :l/
phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cũng, đồng thời, hn nữa, v lại
giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) với, lấy
- what shall he fill his belly withal?: nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?
Định nghĩa tiếng Anh
r. together with this
109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. together with this
Đang tải...