Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38650

withal

/wi' :l/

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) cũng, đồng thời, hn nữa, v lại

giới từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) với, lấy
    • what shall he fill his belly withal?: nó sẽ lấy gì bỏ vào bụng?
Định nghĩa tiếng Anh

r. together with this

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...