Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

withstanding

/wi 'st ndi/

danh từ

  • sự chống cự; sự chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Withstand

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...