withstanding
/wi 'st ndi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
withstanding
/wi 'st ndi/
danh từ
- sự chống cự; sự chịu đựng
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Withstand
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Withstand
Đang tải...