Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

withstool

/wi 'st nd/

động từ withstood

  • chống lại, chống cự; chịu đựng
    • to withstand a siege: chống lại một cuộc bao vây
    • to withstand hard wear: chịu được mòn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...