Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witness-box

/'witnisb ks/

danh từ

  • ghế nhân chứng (trong toà án)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...