Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

witness-stand

/'witnisst nd/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-box
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...