Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witness-stand

/'witnisst nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witness-stand

/'witnisst nd/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) witness-box
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...