Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

witticism

/'witisizm/ GRE phổ biến #28208
Biến thể từ witticisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

witticism

/'witisizm/

danh từ

  • lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

n a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...