Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wittiness

/'witinis/

danh từ

  • tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...