Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wittiness

/'witinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wittiness

/'witinis/

danh từ

  • tính chất dí dỏm, tính chất tế nhị (của lời nói, nhận xét...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...