wizardry
/'wiz dri/ GRE phổ biến #21796
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wizardry
/'wiz dri/
danh từ
- ma thuật, quỷ thật
Định nghĩa tiếng Anh
n exceptional creative ability
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n exceptional creative ability
Đang tải...