wobbler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wobbler
/'wɔblə/
danh từ
- người do dự, người hay lưỡng lự; người hay nghiêng ngả
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that wobbles
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. something that wobbles
Đang tải...