Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32545

woebegone

/'woubi,gɔn/

tính từ

  • buồn rầu, khổ sở, thiểu não
    • a woebegone appearance: vẻ thiểu não
Định nghĩa tiếng Anh

s. affected by or full of grief or woe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...