woesome
/'wouful/
tính từ
- buồn rầu, thiểu não (người)
- đáng buồn, đáng thương
- a woeful event: một sự việc đáng buồn
- đau khổ, thống khổ, đầy tai ương
- a woeful period: một thời kỳ đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Woeful.
112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Woeful.
Đang tải...