Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woesome

/'wouful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woesome

/'wouful/

tính từ

  • buồn rầu, thiểu não (người)
  • đáng buồn, đáng thương
    • a woeful event: một sự việc đáng buồn
  • đau khổ, thống khổ, đầy tai ương
    • a woeful period: một thời kỳ đau khổ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Woeful.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...