Từ điển Anh–Việt

112.270 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woman-hater

/'wumən,heitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woman-hater

/'wumən,heitə/

danh từ

  • người ghét đàn bà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...