Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16162

womanhood

/'wumənhud/

danh từ

  • tính chất đàn bà, tính chất phụ nữ; nữ tính
  • thời kỳ đã trưởng thành của người phụ nữ (đối lại với thời kỳ con gái); tư cách phụ nữ
  • nữ giới, giới đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being an adult woman\nn. women as a class\nn. the status of a woman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...