Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24928

womanizer

//

* danh từ
  • người có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (người đàn ông có quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a man who likes many women and has short sexual relationships with them

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...