womanizer
//
* danh từ- người có quan hệ lăng nhăng, người có quan hệ không đứng đắn (người đàn ông có quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a man who likes many women and has short sexual relationships with them
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a man who likes many women and has short sexual relationships with them
Đang tải...