Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

womankind

/'wumən'kaind/ phổ biến #37412
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

womankind

/'wumən'kaind/

danh từ

  • nữ giới, giới phụ nữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. women as distinguished from men

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...