Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42120

womanliness

/'wumənlinis/

danh từ

  • tình cảm đàn bà, cử chỉ đàn bà; tính yếu ớt rụt rè (như đàn bà)
  • tính nhu mì thuỳ mị (của đàn bà)
  • vẻ kiều mị (của đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being womanly; having the characteristics of an adult female

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...