Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

women's libber

//

* danh từ
  • người đấu tranh cho lý tưởng 'nam nữ bình quyền', người bênh vực quyền của nữ giới
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...