Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★

won't

/wount/

(thông tục) (viết tắt) của will not

Định nghĩa tiếng Anh

A colloquial contraction of woll not. Will not. See Will.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...