won't
Nghĩa thường dùng
“I won't be late, I promise.”Tôi sẽ không đến trễ, tôi hứa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
won't
/wount/
(thông tục) (viết tắt) của will not
Định nghĩa tiếng Anh
A colloquial contraction of woll not. Will not. See Will.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I won't be late, I promise.”Tôi sẽ không đến trễ, tôi hứa.
A colloquial contraction of woll not. Will not. See Will.
Đang tải...