Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8891

wonderfully

//

* phó từ
  • đáng ngạc nhiên
  • cực kỳ; đáng khâm phục
Định nghĩa tiếng Anh

r. (used as an intensifier) extremely well

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...