Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22251

wonderment

/'wʌndəmənt/

danh từ

  • sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
  • điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên
Biến thể từ wonderments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the feeling aroused by something strange and surprising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...