wonderment
/'wʌndəmənt/ phổ biến #22251
Biến thể từ
wonderments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wonderment
/'wʌndəmənt/
danh từ
- sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
- điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n the feeling aroused by something strange and surprising