Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wonderment

/'wʌndəmənt/ phổ biến #22251
Biến thể từ wonderments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wonderment

/'wʌndəmənt/

danh từ

  • sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
  • điều kỳ lạ, điều phi thường, điều đáng ngạc nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n the feeling aroused by something strange and surprising

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...