Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12808

wondrous

/'wʌndrəs/

tính từ

  • (thơ ca); (văn học) kỳ lạ, phi thường; kỳ diệu, thần kỳ

phó từ

  • lạ lùng, kỳ diệu
    • wondrous fair: đẹp lạ lùng
Định nghĩa tiếng Anh

s extraordinarily good or great; used especially as intensifiers\nr (used as an intensifier) extremely well

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...