Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34690

wonky

/'wɔɳki/

tính từ

  • (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
    • a wonky table: cái bàn lung lay
  • què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
  • không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

s turned or twisted toward one side\ns inclined to shake as from weakness or defect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...