Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wonky

/'wɔɳki/ phổ biến #34690
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wonky

/'wɔɳki/

tính từ

  • (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
    • a wonky table: cái bàn lung lay
  • què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
  • không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

s turned or twisted toward one side s inclined to shake as from weakness or defect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...