wonky
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wonky
/'wɔɳki/
tính từ
- (từ lóng) lung lay, lảo đảo, ọp ẹp
- a wonky table: cái bàn lung lay
- què quặt, tàn tật; ốm yếu (người)
- không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
s turned or twisted toward one side s inclined to shake as from weakness or defect