Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wood-engraver

/'wudin,greivə/

danh từ

  • thợ khắc gỗ
  • (động vật học) mọt gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...