Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wood-engraver

/'wudin,greivə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wood-engraver

/'wudin,greivə/

danh từ

  • thợ khắc gỗ
  • (động vật học) mọt gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...