Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wood-louse

//

* danh từ
  • <động> con mối (loài sinh vật tựa côn trùng, không có cánh sống trong gỗ mục, đất ẩm...)
Biến thể từ wood-lice số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...