Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodchuck

/'wudtʃʌk/ phổ biến #29160
Biến thể từ woodchucks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodchuck

/'wudtʃʌk/

danh từ

  • (động vật học) con macmôt
Định nghĩa tiếng Anh

n reddish brown North American marmot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...