Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodcock

/'wudkɔk/ phổ biến #21250
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodcock

/'wudkɔk/

danh từ

  • (động vật học) chim dẽ gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. game bird of the sandpiper family that resembles a snipe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...