Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21250

woodcock

/'wudkɔk/

danh từ

  • (động vật học) chim dẽ gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. game bird of the sandpiper family that resembles a snipe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...