woodenly
/'wʊdnlɪ/ phổ biến #39770
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodenly
//
* phó từ- cứng và vụng
Định nghĩa tiếng Anh
r without grace; rigidly
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r without grace; rigidly
Đang tải...