Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39770

woodenly

//

* phó từ
  • cứng và vụng
Định nghĩa tiếng Anh

r without grace; rigidly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...