woodlander
/'wudləndə/
danh từ
- người ở miềm rừng
Biến thể từ
woodlanders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. A dweller in a woodland.
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A dweller in a woodland.
Đang tải...