Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodless

/'wudlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodless

/'wudlis/

tính từ

  • không có rừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no wood; destitute of wood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...