Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

woodless

/'wudlis/

tính từ

  • không có rừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no wood; destitute of wood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...