Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

woodmen

//

* danh từ
  • người đẵn gỗ; tiều phu
  • nhân viên lâm nghiệp, thợ rừng, người làm nghề rừng
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Woodman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...