woodmen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodmen
//
* danh từ- người đẵn gỗ; tiều phu
- nhân viên lâm nghiệp, thợ rừng, người làm nghề rừng
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Woodman
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Woodman
Đang tải...