Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

woodprint

/'wudkʌt/

danh từ

  • tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...