Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodshed

/'wudʃed/ phổ biến #27408
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodshed

/'wudʃed/

-house)
/'wudhaus/

danh từ

  • lều chứa củi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shed for storing firewood or garden tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...