Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27408

woodshed

/'wudʃed/

-house)
/'wudhaus/

danh từ

  • lều chứa củi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shed for storing firewood or garden tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...