Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26717

woodsy

/'wudzi/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thuộc) rừng
  • ở rừng
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic or suggestive of woods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...