woodsy
/'wudzi/ phổ biến #26717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodsy
/'wudzi/
tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thuộc) rừng
- ở rừng
Định nghĩa tiếng Anh
s. characteristic or suggestive of woods