Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodsy

/'wudzi/ phổ biến #26717
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodsy

/'wudzi/

tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • (thuộc) rừng
  • ở rừng
Định nghĩa tiếng Anh

s. characteristic or suggestive of woods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...