Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24750

woodworker

/'wud,wə:kə/

danh từ

  • thợ cưa, thợ xẻ; thợ mộc
Biến thể từ woodworkers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. makes things out of wood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...