Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14494

woody

/'wudi/

tính từ

  • có lắm rừng, lắm cây cối
    • a woody hillside: một sườn đồi lắm cây
  • (thuộc) rừng
    • a woody nook: một góc rừng
    • a woody plant: cây rừng
    • a woody plant: một con đường rừng
  • (thực vật học) (thuộc) chất gỗ
    • a woody tissue: mô gỗ
Biến thể từ woodyer so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. made of or containing or resembling wood\ns. made hard like wood as the result of the deposition of lignin in the cell walls

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...