Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wool-gathering

/'wul,gæðəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wool-gathering

/'wul,gæðəriɳ/

danh từ

  • sự đãng trí, sự lơ đễnh

tính từ

  • đãng trí, lơ đễnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...