Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wool-gathering

/'wul,gæðəriɳ/

danh từ

  • sự đãng trí, sự lơ đễnh

tính từ

  • đãng trí, lơ đễnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...